Báo giá biệt thự Thanh Hà Cienco5 Sàn Mường Thanh

[tintuc]

BẢNG BÁO GIÁ BIỆT THỰ KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ 
CẬP NHẬT NGÀY 24/12/2016
BÁO GIÁ BIỆT THỰ KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ - A
Xem thêm: 
TT Khu đô thị A/B Thửa Biệt thự Diện tích (m2) Hướng nhà Đường (m) Tiến độ Giá gốc (Triệu/m2/ô) Giá bán đã có VAT (Triệu/m2/ô) Số tiền GĐ 1 Tổng
1 Thanh Hà A A1.2 04 2 200 Tây Nam 14m 50% 18 19,00 2.000,00 3.800,00
2 Thanh Hà A A1.2 04 4 200 Tây Nam 14m 50% 17 19,00 #VALUE! 3.800,00
3 Thanh Hà A A1.2 04 8 200 Tây Nam 14m 50% 18 19,00 2.000,00 3.800,00
4
5 Thanh Hà A A2.2 2 12 300 Đông 14m 50% 15 TT #VALUE! #VALUE!
6 Thanh Hà A A2.2 2 26 300 Tây 17m 50% 15 TT #VALUE! #VALUE!
7 Thanh Hà A A2.2 5 12 300 Nam 25m 50% 15 17,50 #VALUE! 5.250,00
8
9 Thanh Hà A A2.3 4 11 200 Tây Nam 14m 50% 18 18,25 1.900,00 3.650,00
10 Thanh Hà A A2.10 1 314 Đông Nam 50m 50% 12 TT #VALUE! #VALUE!
11 Thanh Hà A A2.10 1 234,8 Đông 60m 50% 12.5 TT
12 Thanh Hà A A2.10 1 22 316,19 Đông Nam 60m 50% 12.5 TT
BÁO GIÁ BIỆT THỰ KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ - B
TT Khu đô thị A/B Thửa Biệt thự Diện tích (m2) Hướng nhà Đường (m) Tiến độ Giá gốc (Triệu/m2/ô) Giá bán đã có VAT (Triệu/m2/ô) Số tiền GĐ 1 Tổng
1 Thanh Hà B B1.1 BT1 6 260 Đông 14m 60% 15 18,50 3.250,00 4.810,00
2 Thanh Hà B B1.1 BT4 3 240 Bắc 14m 60% 15 22,00 3.840,00 5.280,00
3 Thanh Hà B B1.1 BT4 8 267 góc đông nam-đông bắc 14m 60% 15 18,00 3.204,00 4.806,00
4
5 Thanh Hà B B1.3 BT1 22 300 Tây 60m 60% 12,35 TT #VALUE! #VALUE!
6
7 Thanh Hà B B1.4 BT12 6 232,3 Góc Tây Nam vườn hoa 14m 60% 15,45 TT #VALUE! #VALUE!
8 Thanh Hà B B1.4 BT12 1 263,5 Tây Bắc 17m 60% 15,45 21,50 4.036,82 5.665,25
9
10 Thanh Hà B B2.1 BT5 3 233,76 Đông 30m 60% 15 25,00 4.441,44 5.844,00
11 Thanh Hà B B2.1 BT7 4 250 Đông Bắc 30m 60% 16 TT #VALUE! #VALUE!
12 Thanh Hà B B2.1 BT7 x 250 Đông Bắc 30m 60% 16 23,00 4.150,00 5.750,00
13 Thanh Hà B B2.1 BT8 4 300 Đông Bắc 14m 60% 16 TT #VALUE! #VALUE!
14 Thanh Hà B B2.1 BT9 13 300 Đông Bắc 30m 60% 13 TT #VALUE! #VALUE!
15 Thanh Hà B B2.1 BT9 14 300 Đông Bắc 30m 60% 13 TT #VALUE! #VALUE!
16 Thanh Hà B B2.1 BT9 21 300 Đông Nam Tây Bắc 14m 60% 16 24,50 5.430,00 7.350,00
17 Thanh Hà B B2.1 BT9 xx 300 Đông Bắc 30m 60% 16 23,00 4.980,00 6.900,00
18
19 Thanh Hà B B2.1 BT13 6 350 Đông 17m 60% 10 TT #VALUE! #VALUE!
20 Thanh Hà B B2.1 BT13 10 350 Đông 17m 60% 10 TT #VALUE! #VALUE!
21
22 Thanh Hà B B2.1 BT14 20 254 Góc Tây Nam 17m 50% 19,8 TT #VALUE! #VALUE!
23 Thanh Hà B B2.1 BT14 25 350 Tây 17m 50% 19 19,20 3.395,00 6.720,00
24 Thanh Hà B B2.1 BT14 33 350 Tây 17m 50% 19 19,20 3.395,00 6.720,00
25 Thanh Hà B B2.1 BT14 34 350 Tây 17m 50% 19 19,20 3.395,00 6.720,00
26
27 Thanh Hà B B2.1 BT16 1 350 Góc Đông 17m 60% 19,8 TT #VALUE! #VALUE!
28 Thanh Hà B B2.1 BT16 5 350 Đông 17m 60% 19 18,57 #REF! #REF!
29
30 Thanh Hà B B2.1 BT17 11 266 Đông 17m 60% 18 21,00 3.670,80 5.586,00
31 Thanh Hà B B2.1 BT17 12 266 Đông 17m 60% 18 21,00 3.670,80 5.586,00
32 Thanh Hà B B2.1 BT17 13 350 Đông 17m 60% 18 TT #VALUE! #VALUE!
33
34 Thanh Hà B B2.2 BT1 16 347,5 Góc Đông Nam 25m 60% 13 TT #VALUE!
35 Thanh Hà B B2.2 BT3 14 200 Đông Nam 14m 60% 12 TT #VALUE!
36 Thanh Hà B B2.2 BT3 15 200 Đông Nam 14m 60% 12 TT #VALUE!
37 Thanh Hà B B2.2 BT10 27 200 Nam 20,5m 60% 21 20,00 2.320,00 4.000,00
38 Thanh Hà B B2.2 BT10 28 200 Nam 20,5m 60% 21 20,00 2.320,00 4.000,00
39
40 Thanh Hà B B2.4 BT3 15 200 Tây 14m 60% 12 15,00 2.040,00 3.000,00
41 Thanh Hà B B2.4 BT3 16 200 Tây 14m 60% 12 15,00 2.040,00 3.000,00
42 Thanh Hà B B2.4 BT3 17 200 Tây 14m 60% 12 15,00 2.040,00 3.000,00
43 Thanh Hà B B2.4 BT3 18 200 Tây 14m 60% 12 15,00 2.040,00 3.000,00
44 Thanh Hà B B2.4 BT3 19 200 Tây 14m 60% 12 15,00 2.040,00 3.000,00
45 Thanh Hà B B2.4 BT3 20 200 Tây 14m 60% 12 15,00 2.040,00 3.000,00
46 Thanh Hà B B2.4 BT3 21 200 Tây 14m 60% 12 15,00 2.040,00 3.000,00
47
48 Thanh Hà B B2.4 BT2 8 250 Tây 17m 60% 12 TT #VALUE! #VALUE!
49 Thanh Hà B B2.4 BT2 22 250 Tây 17m 60% 15 TT #VALUE! #VALUE!
50 Thanh Hà B B2.4 BT6 13 225 Bắc 14m 60% 13 15,00 2.205,00 3.375,00
51 Thanh Hà B B2.4 BT6 14 225 Bắc 14m 60% 13 15,00 2.205,00 3.375,00
52 Thanh Hà B B2.4 BT6 16 225 Bắc 14m 60% 13 15,00 2.205,00 3.375,00
53 Thanh Hà B B2.4 BT6 18 225 Bắc 14m 60% 13 15,50 2.317,50 3.487,50
54 Thanh Hà B B2.4 BT6 28 225 Nam- đường 50m 50m 60% 16 24,00 3.960,00 5.400,00
55 Thanh Hà B B2.4 BT6 26 225 Nam- đường 50m 50m 60% 15 TT #VALUE! #VALUE!

Sàn giao dịch bất động sản Mường Thanh
Lô CC2 khu đô thị bán đảo Linh Đàm - Hoàng Mai - Hà Nội
Hotline: 0971 221 223 - 0967 99 05 05
[/tintuc]

Tags: